Phân biệt Many, Much, A lot of và Lots of

Tuy rất dễ gây ra sự bối rối cho nhiều người, nhưng phân biệt được các từ Many, Much, A lot of và lots of cũng không quá phức tạp như nhiều người nghĩ. Hãy tham khảo bài viết dưới đây để biết được cách phân biệt các từ này một cách đơn giản nhất nhé!

Many

Many + danh từ đếm được số nhiều

Many được dùng nhiều trong câu nghi vấn và câu phủ định, thường đứng trước danh từ. 

Ví dụ:

  • How many pens do you have? Can I borrow one?

Bạn có bao nhiêu cây bút? Tôi có thể mượn 1 cái không?

  • It’s late now, there aren’t many students left.

Đã muộn rồi, không còn nhiều học sinh ở lại.

many

It’s late now, there aren’t many students left.

Much

Much + danh từ không đếm được số nhiều

Cũng giống như Many, Much cũng được dùng chủ yếu ở câu nghi vấn và câu phủ định, tuy vậy, Much phải đứng trước danh từ không đếm được.

Ví dụ:

  • We don’t have much time left, hurry up please!

Chúng ta không còn nhiều thời gian đâu, hãy nhanh lên!

  • How much is this book?

Cuốn sách này bao nhiêu tiền?

A lot of

A lot of + danh từ số nhiều

Cũng mang nghĩa là “nhiều” nhưng a lot of có thể được dùng ở cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, mặc dù many và much sẽ thường được ưu tiên trong câu phủ định và nghi vấn. A lot of đi với danh từ số nhiều, kể cả đếm được và không đếm được.

Ví dụ:

  • A lot of duties need to be finished by the end of this week.

Có rất nhiều nhiệm vụ cần được hoàn thành trước cuối tuần.

  • There are a lot of changes in our hometown.

Có rất nhiều thay đổi ở quê nhà chúng tôi.

a lot of

There are a lot of changes in our hometown.

Lots of

Không có nhiều sự khác nhau giữa lots of và a lot of. Lots of cũng có thể được dùng ở cả câu khẳng định, phủ định và nghi vấn, tuy vậy, lots of mang ít sự trang trọng hơn và chỉ thường được sử dụng trong văn nói, giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ:

  • Lots of us couldn’t understand half of what he said.

Nhiều người trong chúng tôi không hiểu anh ấy nói gì dù chỉ là một nửa.

  • There are lots of posters in her room.

Có rất nhiều poster trong phòng của cô ấy.

lots of

There are lots of posters in her room.

Một số cụm từ có thể thay thế cho A lot of và Lots of

Plenty of

Không như a lot of và lots of, plenty of  mang nghĩa “đủ và nhiều hơn nữa”, thường sẽ đứng những danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Plenty of thường được sử dụng trong các trường hợp không trang trọng.

Ví dụ:

  • Don’t worry, there is plenty of time for you to finish your work.

Đừng lo, vẫn còn thời gian để bạn hoàn thành công việc của bạn.

  • He had plenty of time to say sorry, but he didn’t do it.

Anh ấy có khá nhiều thời gian để nói xin lỗi, nhưng anh ta không làm việc ấy.

A large amount of = A great deal of

Khác với plenty of, a large amount of và a great deal of thường được sử dụng trong các trường hợp trang trọng, theo sau là danh từ không đếm được. A large amount of và a great deal of mang nghĩa là “số lượng lớn”.

  • A large amount of food has been wasted by the customers.

Một lượng lớn thức ăn đã bị lãng phí bởi thực khách.

  • There is a great deal of difference between you and me.

Có một sự khác biệt lớn giữa tôi và bạn.

a large amount

A large amount of food has been wasted by the customers.

Luyện tập

Chọn đáp án đúng.

1. How _____ is this scarf?

  1. many

  2. a lot of

  3. lots of 

  4. much

2. _____ you have let me down

  1. A lot

  2. Much

  3. Plenty of

  4. Many of

3. They ate _____ lobsters today. 

  1. much

  2. a lot of 

  3. many

  4. all

4. I have wasted _____ water because I forgot to turn it off.

  1. many

  2. much

  3. plenty of

  4. a large amount of

5.  How _____ continents are there? Not so _____, there are 7.

  1. much /much

  2. many/a lot of

  3. many/many

  4. much/lots of

Đáp án: 1. D, 2. D, 3. B, 4. D, 5. C.

Sau bài học hôm nay, hy vọng các bạn sẽ dễ dàng phân biệt được sự khác nhau và giống nhau của Many, Much, A lot of và Lots of, cùng với đó là một số từ liên quan. Tuy bài học không khó nhưng các bạn đừng quên luyện tập để các kiến thức được  vững vàng hơn nhé!

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Cách sử dụng đại từ nghi vấn (Question Words)
Cách sử dụng đại từ nghi vấn (Question Words)

Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, đại từ nghi vấn sẽ là một trong những kiến thức đầu tiên các bạn được dạy. Nếu các bạn cần ôn tập về điểm ngữ pháp...

Sở hữu cách trong tiếng Anh
Sở hữu cách trong tiếng Anh

Sở hữu cách là một trong những kiến thức cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh. Đối với các bạn vừa làm quen với tiếng Anh, việc hiểu rõ điểm ngữ pháp này...

Danh từ không đếm được trong tiếng Anh
Danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Danh từ không đếm được là một loại danh từ đặc biệt trong tiếng Anh. Đối với các bạn ở trình độ A1 và mới tập làm quen với tiếng Anh, các bạn chỉ...

Cách sử dụng So sánh hơn và So sánh nhất
Cách sử dụng So sánh hơn và So sánh nhất

Bài học hôm nay sẽ là cách sử dụng so sánh hơn và so sánh nhất. Nếu bạn muốn những kiến thức cơ bản nhất của điểm ngữ pháp này, đừng bỏ qua bài học...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat