Cách sử dụng tính từ sở hữu và đại từ

Các tính từ sở hữu và đại từ là một trong những phần dễ nhầm lẫn nhất của các thí sinh khi mới bắt đầu học Tiếng Anh. Hãy cùng Phuong Nam Education theo dõi bài viết sau để nhận biết những dạng từ này và cách phân biệt chúng. 

Dạng từ

Tính từ sở hữu trong tiếng Anh (Possessive adjectives) là một thành phần ngữ pháp của câu chỉ sự sở hữu, thường đứng trước danh từ và có chức năng bổ nghĩa cho các danh từ đi sau nó, giúp cho người đọc hoặc người nghe có thể xác định được danh từ đó thuộc về một vật hoặc một người đó.

Tổng hợp các ví dụ về tính từ sở hữu và đại từ tiếng Anh

Cách dùng

Tính từ sở hữu + Động từ (V) 

Đại từ + Danh từ (N)

Ví dụ:

  • These are Susan and Thomas; they are from Ohio. And that’s their house. 
    Có Susan và Thomas; họ đến từ Ohio. Và nơi đó là nhà của họ.
  • I love my friend Sheila. 
    Tôi yêu bạn tôi Sheila.

Tính từ sở hữu luôn ở dạng số ít

Ví dụ:  

  • These are their suitcases. (NOT theirs suitcases)
    Đây là hành lý của họ.

it/its chỉ vật – they/their chỉ người và vật

Chúng ta sử dụng he/hisshe/her cho người, it/its cho vật nhưng ở dạng số nhiều, chúng ta dùng they/their cho cả vật và người.

Ví dụ:

  • The hotel has its own spa. It is a relaxing place. 
    Khách sạn có sở hữu spa riêng. Đó là nơi để thư giãn.
  • I like those chairs, they are beautiful. But their legs are too long. 
    Tôi thích mấy cái ghế đó, chúng trông thật đẹp. Nhưng chân ghế thì quá dài.

It’s (it is) chỉ thời gian và thời tiết

Ví dụ:

  • It’s very windy today, but it’s sunny. 
    Hôm nay trời nhiều gió nhưng có nắng.
  • “What time is it?” – “It’s three o’clock.”
    Mấy giờ rồi?” – “3 giờ.”

it’s hay its?

Its = tính từ sở hữu

It’s = it is (chủ ngữ + V be)

Ví dụ:

  • Look at that dog. It’s beautiful. I like its hair. 
    Nhìn con chó đó kìa. Trông nó thật đẹp. Tôi thích lông của nó.

Phân biệt giữa It’s và Its

Luyện tập

Chọn tính từ sở hữu hoặc đại từ phù hợp cho câu.

  1. Harry is _____ (I/my) friend. _____ (his/he) has a nice house.
  2. _____ (They/Their) are very happy with _____ (their/they) new dog.
  3. We love _____ (we/our) little dog.
  4. _____ (His/he) wants _____ (his/he) breakfast.
  5. We want to see _____ (ours/our) children.

Đáp án: 1. my/He, 2. They/their3. Our4. He/his5. our

Hy vọng những thông tin trên có thể giúp bạn hiểu hơn về tính từ sở hữu và đại từ cũng như cách dùng và phân biệt những loại từ này. Hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác của Phuong Nam Education để nắm vững hơn các ngữ pháp Tiếng Anh cần biết.

THƯ VIỆN LIÊN QUAN

Phân biệt Many, Much, A lot of và Lots of
Phân biệt Many, Much, A lot of và Lots of

Many, Much, A lot of và Lots of rất dễ bị nhầm lẫn vì nghĩa chung của các từ này là “nhiều”. Bài học hôm nay sẽ giúp các bạn cách phân biệt các từ...

Cách sử dụng đại từ nghi vấn (Question Words)
Cách sử dụng đại từ nghi vấn (Question Words)

Khi mới bắt đầu học tiếng Anh, đại từ nghi vấn sẽ là một trong những kiến thức đầu tiên các bạn được dạy. Nếu các bạn cần ôn tập về điểm ngữ pháp...

Sở hữu cách trong tiếng Anh
Sở hữu cách trong tiếng Anh

Sở hữu cách là một trong những kiến thức cơ bản của ngữ pháp tiếng Anh. Đối với các bạn vừa làm quen với tiếng Anh, việc hiểu rõ điểm ngữ pháp này...

Danh từ không đếm được trong tiếng Anh
Danh từ không đếm được trong tiếng Anh

Danh từ không đếm được là một loại danh từ đặc biệt trong tiếng Anh. Đối với các bạn ở trình độ A1 và mới tập làm quen với tiếng Anh, các bạn chỉ...

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN KHÓA HỌC

Zalo chat